FIDE swiss U14 for borned in 2012 and younger

9. Open Bohumín 2026 "C" - "12. Memoriál Lukáše Krůla"

Ban Tổ chứcŠŠ Bohumín a SK Slavia Orlová, z.s. - Oddíl šachu
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcJiří Novák (312088)
Tổng trọng tàiIA Jiří Kopta (328910)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 moves + 15 min + 30 s/move; default time 30 min
Địa điểmSportovni hala Bospor, Kopernikova 1222, Bohumin 735 81
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/07/04 đến 2026/07/11
Rating trung bình / Average age1459 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.07.2026 13:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 37

Giải/ Nội dungA - Master, B - Challenger, C - U14 Talents, D - S50+, F - U10, H - U14, Rapid Open, Rapid - U16, Rapid - U12, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 104 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTRtQGPháiLoạiCLB/Tỉnh
1Goralik, Zuzanna41850343POL18170wU12UKS Pionier Jastrzębie - Zdrój
2Jordan, Mathias23732857CZE17791680U14Sachova Skola Bohumin, Z.S.
3Klykocinska, Julia91156327POL15400wU14Sarnaki
4Bohm, Ondrej23773928CZE15391421U12Sachy Bowling Brno, Z.S.
5Mironiuc, Gabriel13918540MDA15150U12Ungheni
6Iwanuszek, Jan23745754CZE15131075U14Sk Slavia Orlova
7Zak, Ondrej23768959CZE14921232U12Tj Tz Trinec
8Bytomski, Dominik91130301POL14910U10UKS Pałac Młodzieży Katowice
9Rejzek, Ondrej23778733CZE14841308U14Sspm Lipky Hk
10Rybar, Vojta23763604CZE14751386U12Sachy Krnov, Z.S.
11Czarnocki, Pawel91156270POL14670U14Sarnaki
12Lipinski, Kacper91156360POL14500U12Sarnaki
13Wronski, Jan545002789POL14090U10Szach Mat Zabrze
14Zakova, Barbora23778652CZE01160wU10Tj Tz Trinec
15Borski, Michal Jan23786590CZE00U10Tj Tz Trinec
16Cymorek, Adrian23786620CZE00U10Tj Tz Trinec
17Czarnocki, Piotr91156289POL00U14Sarnaki
18Driecny, Filip571004572CZE00U10Sachova Skola Bohumin, Z.S.
19Krajewski-Gajdzik, Ernest41839439POL00U10Szach Mat Zabrze
20Luu, Thien Phuc Simon23791829CZE00U10Sachova Skola Bohumin, Z.S.
21Mracek, Lukas Karel23776706CZE00U12Sk Slavia Orlova
22Radzki, Adam91156386POL00U12Sarnaki
23Rybka, Jakub91154634POL00U12UKS BASZTA Wodzisław Śląski
24Sidor, Jakub91156408POL00U12Sarnaki
25Smochina, Vasile13922858MDA00U10Orhei
26Van Der Coghen, Wiktor545013284POL00U10Szach Mat Zabrze